roadside
/ˈroʊdsaɪd/ Giọng Mỹ n.
ven đường
road + side
We picked yellow flowers by the roadside.
Chúng tôi hái những bông hoa vàng ven đường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
road — con đường
🛣️🚧roadblock 🚧👷roadworks 🛣️roadway 🛣️➕crossroads 🛤️railroad 🗺️🛣️roadmap 🚸road sign 🚗🧳road trip 🚙road test 🦺road safety 🚦main road 🟫dirt road ↪️side road 🌾country road
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
- hit the road — lên đường — thành ngữ
- abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
- road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
side — phía, bên, mặt
📥🏠inside 🚪➡️outside 🏖️🌊seaside 🛏️↔️bedside ⛰️↘️hillside 🌾🏡countryside 🚶🛣️sidewalk 🏞️riverside 🛶lakeside 🏊poolside 🔥🪑fireside 🏔️mountainside 🙃upside down 🦆➡️alongside 🦀sideways 🏟️sideline 🚪side door 🏘️side street 🥗side dish 💊side effect 🚗🪞side mirror
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
- sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
- beside — đã thành giới từ