shortly
/ˈʃɔːrtli/ Giọng Mỹ adv.
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
The bus should arrive here shortly.
Xe buýt sẽ đến đây trong chốc lát.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈʃɔːrtli/ Giọng Mỹ adv.
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
The bus should arrive here shortly.
Xe buýt sẽ đến đây trong chốc lát.