Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

newly

/ˈnuːli/ Giọng Mỹ adv.

mới (vừa mới xảy ra, thường + past participle)

The newly painted fence looks very bright.

Hàng rào mới sơn trông rất sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi