Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sidewalk

/ˈsaɪdwɔːk/ Giọng Mỹ n.

vỉa hè

side + walk

Children drew pictures on the sidewalk with chalk.

Bọn trẻ vẽ tranh trên vỉa hè bằng phấn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

street — đường phố