Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

outer

/ˈaʊtər/ Giọng Mỹ adj.

bên ngoài, ở phía ngoài

The outer layer of the jacket is waterproof.

Lớp ngoài của áo khoác này chống thấm nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi