flowerpot
/ˈflaʊərpɑːt/ Giọng Mỹ n.
chậu cây
flower + pot
I planted a seed in a small flowerpot.
Mình gieo một hạt giống vào chậu cây nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
flower — bông hoa
🌻sunflower 🌼wildflower 🪷lotus flower 💮paper flower 🌷flower bed 🏡flower garden 🏺flower vase 💐flower shop 🛒flower market 👧flower girl 👑flower crown 🌸flower arrangement
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
- wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
- potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
- melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm