lawn
/lɔːn/ Giọng Mỹ n.
bãi cỏ
The children play on the flat green lawn.
Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ xanh bằng phẳng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/lɔːn/ Giọng Mỹ n.
bãi cỏ
The children play on the flat green lawn.
Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ xanh bằng phẳng.