Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clay pot

/ˌkleɪ ˈpɑːt/ Giọng Mỹ n.

nồi đất

clay + pot

Grandma cooks fish in a clay pot.

Bà kho cá trong nồi đất.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
  • potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
  • melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy