watering can
/ˈwɔːtərɪŋ kæn/ Giọng Mỹ n.
bình tưới
Fill the watering can at the blue tap.
Hứng đầy bình tưới ở vòi nước màu xanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈwɔːtərɪŋ kæn/ Giọng Mỹ n.
bình tưới
Fill the watering can at the blue tap.
Hứng đầy bình tưới ở vòi nước màu xanh.