Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flower shop

/ˈflaʊər ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

tiệm hoa

flower + shop

Dad bought roses at the flower shop.

Bố mua hoa hồng ở tiệm hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop