flower shop
/ˈflaʊər ʃɑːp/ Giọng Mỹ n.
tiệm hoa
flower + shop
Dad bought roses at the flower shop.
Bố mua hoa hồng ở tiệm hoa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
flower — bông hoa
🌻sunflower 🌼wildflower 🪷lotus flower 💮paper flower 🪴flowerpot 🌷flower bed 🏡flower garden 🏺flower vase 🛒flower market 👧flower girl 👑flower crown 🌸flower arrangement
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
- wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
shop — cửa hàng
📚🏪bookshop 🍬🏪sweetshop 🏪👤shopkeeper 🏪🪟shopfront 🔧🏭workshop 🏪🚫shoplifting 🐶pet shop 🧸toy shop 🎁gift shop 👞shoe shop ☕coffee shop 🚲bike shop 🍜noodle shop 💈barbershop 🛠️repair shop 🖨️print shop 🪟✨shop window
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
- bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop