Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

compost

/ˈkɑːmpoʊst/ Giọng Mỹ n.

phân ủ

We keep old vegetables in the compost box.

Chúng tôi để rau cũ trong thùng phân ủ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn