Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hot pot

/ˈhɑːt pɑːt/ Giọng Mỹ n.

món lẩu

hot + pot

Our family eats hot pot on cold nights.

Nhà mình ăn lẩu vào những tối trời lạnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
  • potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
  • melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy