Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seedling

/ˈsiːdlɪŋ/ Giọng Mỹ n.

cây con mới ươm

Each seedling grows in a small paper cup.

Mỗi cây con mới ươm lớn lên trong một cốc giấy nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn