petal
/ˈpetl/ Giọng Mỹ n.
cánh hoa
A soft petal fell onto the stone bench.
Một cánh hoa mềm rơi xuống chiếc ghế đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpetl/ Giọng Mỹ n.
cánh hoa
A soft petal fell onto the stone bench.
Một cánh hoa mềm rơi xuống chiếc ghế đá.