Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hedge

/hedʒ/ Giọng Mỹ n.

hàng rào cây

A thick hedge hides the old brick wall.

Một hàng rào cây dày che bức tường gạch cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn