Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flower market

/ˈflaʊər mɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.

chợ hoa

flower + market

Before Tet, we always visit the flower market.

Trước Tết, nhà mình lúc nào cũng đi chợ hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

market — cái chợ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
  • black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen