Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flower vase

/ˈflaʊər veɪs/ Giọng Mỹ n.

bình cắm hoa

flower + vase

Please put the roses in the flower vase.

Con cắm mấy bông hồng vào bình cắm hoa giúp mẹ nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường