Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wheelbarrow

/ˈwiːlbæroʊ/ Giọng Mỹ n.

xe cút kít

Huy pushes the wheelbarrow full of wet dirt.

Huy đẩy chiếc xe cút kít đầy đất ướt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn