Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sprinkler

/ˈsprɪŋklər/ Giọng Mỹ n.

vòi phun nước

The sprinkler turns slowly across the wet grass.

Vòi phun nước quay chậm trên bãi cỏ ướt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn