Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sprout

/spraʊt/ Giọng Mỹ n.

mầm cây

A green sprout pushed through the dark ground.

Một mầm cây xanh nhú lên khỏi lớp đất tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn