sprout
/spraʊt/ Giọng Mỹ n.
mầm cây
A green sprout pushed through the dark ground.
Một mầm cây xanh nhú lên khỏi lớp đất tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/spraʊt/ Giọng Mỹ n.
mầm cây
A green sprout pushed through the dark ground.
Một mầm cây xanh nhú lên khỏi lớp đất tối.