Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flower garden

/ˈflaʊər ɡɑːrdn/ Giọng Mỹ n.

vườn hoa

flower + garden

Grandma waters her flower garden every evening.

Chiều nào bà cũng tưới vườn hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường