bud
/bʌd/ Giọng Mỹ n.
nụ hoa
One pink bud opened early this warm morning.
Một nụ hoa hồng nở sớm trong buổi sáng ấm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bʌd/ Giọng Mỹ n.
nụ hoa
One pink bud opened early this warm morning.
Một nụ hoa hồng nở sớm trong buổi sáng ấm.