Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sapling

/ˈsæplɪŋ/ Giọng Mỹ n.

cây non mới trồng

We planted a young sapling near the wall.

Chúng tôi trồng một cây non gần bức tường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn