Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sunflower

/ˈsʌnflaʊər/ Giọng Mỹ n.

hoa hướng dương

sun + flower

My sunflower is taller than me!

Cây hoa hướng dương của mình còn cao hơn cả mình!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"