sunflower
/ˈsʌnflaʊər/ Giọng Mỹ n.
hoa hướng dương
sun + flower
My sunflower is taller than me!
Cây hoa hướng dương của mình còn cao hơn cả mình!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
flower — bông hoa
🌼wildflower 🪷lotus flower 💮paper flower 🪴flowerpot 🌷flower bed 🏡flower garden 🏺flower vase 💐flower shop 🛒flower market 👧flower girl 👑flower crown 🌸flower arrangement
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
- wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sun — mặt trời
☀️✨sunlight 🌞sunshine 🌅sunrise 🌇sunset 🕶️sunglasses ☀️🥵sunburn 🌞🏖️sunbathe 🧴sunscreen 👒sun hat 🔆sunbeam 🔭sunspot 🤎suntan 🥴sunstroke 🕰️sundial 🪟sunroom 🐈☀️sunlit
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Sunday — tên riêng
- sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
- sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"