Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lotus flower

/ˈloʊtəs flaʊər/ Giọng Mỹ n.

hoa sen

lotus + flower

A pink lotus flower floated on the pond.

Một bông hoa sen hồng nổi trên mặt ao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường