Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rake

/reɪk/ Giọng Mỹ n.

cái cào

Mai pulls dry leaves together with a rake.

Mai gom lá khô lại bằng cái cào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn