Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stockpot

/ˈstɑːkpɑːt/ Giọng Mỹ n.

nồi nấu nước dùng

stock + pot

Mom cooks beef bones in a big stockpot.

Mẹ ninh xương bò trong một cái nồi nấu nước dùng thật to.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
  • potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
  • melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy