Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper flower

/ˌpeɪpər ˈflaʊər/ Giọng Mỹ n.

hoa giấy

paper + flower

We made paper flowers for Teachers' Day.

Chúng mình làm hoa giấy tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

flower — bông hoa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
  • wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường