Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shovel

/ˈʃʌvl/ Giọng Mỹ n.

cái xẻng

Lift the heavy shovel with both hands.

Nhấc cái xẻng nặng bằng cả hai tay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn