coffeepot
/ˈkɔːfipɑːt/ Giọng Mỹ n.
bình pha cà phê
coffee + pot
Dad fills the coffeepot every morning.
Sáng nào bố cũng đổ đầy bình pha cà phê.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
- potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
- melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy