earthworm
/ˈɜːrθwɜːrm/ Giọng Mỹ n.
giun đất
A fat earthworm moved under the flat stone.
Một con giun đất mập bò dưới hòn đá phẳng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɜːrθwɜːrm/ Giọng Mỹ n.
giun đất
A fat earthworm moved under the flat stone.
Một con giun đất mập bò dưới hòn đá phẳng.