Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fertilizer

/ˈfɜːrtəlaɪzər/ Giọng Mỹ n.

phân bón

Add a little fertilizer around each young plant.

Rắc một ít phân bón quanh mỗi cây non.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

garden — khu vườn