shears
/ʃɪrz/ Giọng Mỹ n.
kéo tỉa cây
Sharp shears cut the tall branches very fast.
Chiếc kéo tỉa cây sắc cắt cành cao rất nhanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃɪrz/ Giọng Mỹ n.
kéo tỉa cây
Sharp shears cut the tall branches very fast.
Chiếc kéo tỉa cây sắc cắt cành cao rất nhanh.