gardening gloves
/ˈɡɑːrdnɪŋ ɡlʌvz/ Giọng Mỹ n.
găng tay làm vườn
Wear gardening gloves before you touch the thorns.
Đeo găng tay làm vườn trước khi chạm vào gai.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɡɑːrdnɪŋ ɡlʌvz/ Giọng Mỹ n.
găng tay làm vườn
Wear gardening gloves before you touch the thorns.
Đeo găng tay làm vườn trước khi chạm vào gai.