potholder
/ˈpɑːthoʊldər/ Giọng Mỹ n.
miếng lót nhấc nồi
pot + holder
Grab a potholder before you touch that hot pan!
Cầm miếng lót nhấc nồi trước khi chạm vào cái chảo nóng đó!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
holder — đồ để giữ; người đang giữ …
🖊️pen holder 🪥toothbrush holder 🕯️candleholder 🧻napkin holder 🚙cup holder 📱phone holder 🔑key holder 🎟️ticket holder 🏅record holder 🏆titleholder
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
- stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
- shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
- potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
- melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy