Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

potholder

/ˈpɑːthoʊldər/ Giọng Mỹ n.

miếng lót nhấc nồi

pot + holder

Grab a potholder before you touch that hot pan!

Cầm miếng lót nhấc nồi trước khi chạm vào cái chảo nóng đó!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

holder — đồ để giữ; người đang giữ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
  • stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
  • shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
  • potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
  • melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy