wildflower
/ˈwaɪldflaʊər/ Giọng Mỹ n.
hoa dại
wild + flower
We picked wildflowers on the way to school.
Chúng mình hái hoa dại trên đường đến trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
flower — bông hoa
🌻sunflower 🪷lotus flower 💮paper flower 🪴flowerpot 🌷flower bed 🏡flower garden 🏺flower vase 💐flower shop 🛒flower market 👧flower girl 👑flower crown 🌸flower arrangement
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cauliflower — súp lơ trắng (bông cải) — một loại rau để nấu ăn, không phải bông hoa để ngắm
- wallflower — nghĩa hay gặp: người nhút nhát đứng một góc ở buổi tiệc — không phải hoa mọc trên tường