pot pie
/ˈpɑːt paɪ/ Giọng Mỹ n.
bánh pie nhân hầm
pot + pie
My brother loves chicken pot pie.
Em trai tôi rất thích bánh pie nhân gà hầm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
pot — cái nồi, cái ấm, cái chậu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pothole — ổ gà trên mặt đường, không phải cái lỗ thủng trên nồi
- potluck — bữa tiệc mỗi người mang góp một món, không phải "may mắn trong nồi"
- melting pot — nơi nhiều nền văn hoá hoà trộn — nghĩa bóng, không phải nồi nấu chảy