Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sea salt

/ˈsiː sɔːlt/ Giọng Mỹ n.

muối biển

sea + salt

Mom adds a little sea salt to the soup.

Mẹ cho một chút muối biển vào nồi canh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển