seasick
/ˈsiːsɪk/ Giọng Mỹ adj.
say sóng
sea + sick
I felt seasick on the long ferry ride.
Tôi bị say sóng trong chuyến phà dài.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sea — biển
🦐🐟seafood 🏖️🌊seaside 🐚seashell 🏖️seashore 🌿🌊seaweed 🐦🌊seabird 🌊🐴seahorse 🕊️seagull 🐢sea turtle 🦭sea lion 🐉sea monster 💧seawater 🧂sea salt 🍃sea breeze ⚓seaport 🧱seawall 🌊⬇️seabed 📏sea level 🤿undersea 🐙deep-sea
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
- season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
- sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sick — ốm, say, mệt (vì …)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
- sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả