Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seasick

/ˈsiːsɪk/ Giọng Mỹ adj.

say sóng

sea + sick

I felt seasick on the long ferry ride.

Tôi bị say sóng trong chuyến phà dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sick — ốm, say, mệt (vì …)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
  • sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả