Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sea breeze

/ˌsiː ˈbriːz/ Giọng Mỹ n.

gió biển

sea + breeze

A cool sea breeze blew through the window.

Một làn gió biển mát lạnh thổi qua cửa sổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển