Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sea lion

/ˈsiː laɪən/ Giọng Mỹ n.

sư tử biển

sea + lion

The sea lion clapped its flippers at the zoo.

Con sư tử biển vỗ vây ở sở thú.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển