Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sea turtle

/ˈsiː tɜːrtl/ Giọng Mỹ n.

rùa biển

sea + turtle

A sea turtle swam slowly past our boat.

Một con rùa biển bơi chầm chậm qua thuyền nhà mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển