Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seaweed

/ˈsiːwiːd/ Giọng Mỹ n.

rong biển

sea + weed

Green seaweed washed up after the storm.

Rong biển xanh trôi dạt vào bờ sau cơn bão.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển