Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

deep-sea

/ˌdiːp ˈsiː/ Giọng Mỹ adj.

ở biển sâu

deep + sea

Some deep-sea fish can make their own light.

Một số loài cá biển sâu có thể tự phát sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển