seabird
/ˈsiːbɜːrd/ Giọng Mỹ n.
chim biển
sea + bird
A white seabird circled above the fishing boats.
Một con chim biển màu trắng lượn vòng trên những chiếc thuyền đánh cá.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bird — con chim
🐦⛓️birdcage 🐦🏠birdhouse 🐦🛁birdbath 🐦🌾birdseed 🐦🎵songbird 🐦⬛blackbird 🐦🥣bird feeder 🐦💙bluebird 🐦🌺hummingbird 🦢waterbird 🐦🏝️shorebird 🎶birdsong 🐦👀bird-watching
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladybird — bọ rùa — không phải chim
- early bird — người dậy sớm — thành ngữ
- birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
- jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sea — biển
🦐🐟seafood 🏖️🌊seaside 🐚seashell 🏖️seashore 🌿🌊seaweed 🌊😵seasick 🌊🐴seahorse 🕊️seagull 🐢sea turtle 🦭sea lion 🐉sea monster 💧seawater 🧂sea salt 🍃sea breeze ⚓seaport 🧱seawall 🌊⬇️seabed 📏sea level 🤿undersea 🐙deep-sea
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
- season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
- sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển