Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seabird

/ˈsiːbɜːrd/ Giọng Mỹ n.

chim biển

sea + bird

A white seabird circled above the fishing boats.

Một con chim biển màu trắng lượn vòng trên những chiếc thuyền đánh cá.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bird — con chim

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladybird — bọ rùa — không phải chim
  • early bird — người dậy sớm — thành ngữ
  • birdbrain — ngốc nghếch — nghĩa bóng
  • jailbird — người hay phải ngồi tù — nghĩa bóng, không phải con chim
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển