Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

undersea

/ˌʌndərˈsiː/ Giọng Mỹ adj.

ở dưới biển

under + sea

We watched a film about undersea animals.

Bọn mình xem một bộ phim về các loài vật dưới biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

under — ở dưới; dưới mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • understand — hiểu — nghĩa bóng hẳn, không phải "đứng ở dưới"
  • undertake — đảm nhận một việc — nghĩa bóng, không phải cầm lấy phía dưới
  • thunder — sấm — chứa under nhưng không phải từ ghép, chẳng liên quan ở dưới
  • underdog — kẻ yếu thế bị coi thường — nghĩa bóng, không phải con chó ở dưới