Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seashell

/ˈsiːʃel/ Giọng Mỹ n.

vỏ sò

sea + shell

I found a pink seashell in the wet sand.

Tôi tìm thấy một vỏ sò màu hồng trong cát ướt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển