seahorse
/ˈsiːhɔːrs/ Giọng Mỹ n.
cá ngựa
sea + horse
A tiny seahorse held on to the seaweed.
Một chú cá ngựa bé xíu bám vào đám rong biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
horse — con ngựa
🏇🏁racehorse 🐴📦packhorse 🎠rocking horse 🐴👟horseshoe 🎻🐴horsehair 🏇horseback 🐴🏡horse farm 🐴🎀horse show 🤠🐴horseman 🐎🏖️horseback riding 🐎🛞horse cart
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
- horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
- dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sea — biển
🦐🐟seafood 🏖️🌊seaside 🐚seashell 🏖️seashore 🌿🌊seaweed 🐦🌊seabird 🌊😵seasick 🕊️seagull 🐢sea turtle 🦭sea lion 🐉sea monster 💧seawater 🧂sea salt 🍃sea breeze ⚓seaport 🧱seawall 🌊⬇️seabed 📏sea level 🤿undersea 🐙deep-sea
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
- season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
- sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm