Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seahorse

/ˈsiːhɔːrs/ Giọng Mỹ n.

cá ngựa

sea + horse

A tiny seahorse held on to the seaweed.

Một chú cá ngựa bé xíu bám vào đám rong biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

horse — con ngựa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • horseradish — cải ngựa, một loại gia vị cay — chẳng liên quan gì tới ngựa
  • horseplay — trò đùa nghịch ầm ĩ — không phải trò chơi của ngựa
  • dark horse — người vô danh bất ngờ thắng — nghĩa bóng, không phải con ngựa màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

beach — bãi biển