Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sea level

/ˈsiː levl/ Giọng Mỹ n.

mực nước biển

sea + level

This town is only two meters above sea level.

Thị trấn này chỉ cao hơn mực nước biển hai mét.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển