seabed
/ˈsiːbed/ Giọng Mỹ n.
đáy biển
sea + bed
Divers found an old ship on the seabed.
Thợ lặn tìm thấy một con tàu cũ dưới đáy biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bed — cái giường
🛏️🚪bedroom 🛏️🕘bedtime 🛏️↔️bedside 🛏️🧺bedclothes 🛏️🧵bedsheet 🛏️🐛bedbug 🌷🟫flowerbed 🏞️⬇️riverbed 🛏️🟦bedspread 🛏️🪵bedpost 🛏️🔨bed frame 🛋️sofa bed 💧🛏️water bed 2️⃣🛏️double bed 1️⃣🛏️single bed 🏥🛏️hospital bed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
- bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
- hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
- bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sea — biển
🦐🐟seafood 🏖️🌊seaside 🐚seashell 🏖️seashore 🌿🌊seaweed 🐦🌊seabird 🌊😵seasick 🌊🐴seahorse 🕊️seagull 🐢sea turtle 🦭sea lion 🐉sea monster 💧seawater 🧂sea salt 🍃sea breeze ⚓seaport 🧱seawall 📏sea level 🤿undersea 🐙deep-sea
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
- season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
- sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển